紅柚翡翠#9478

TW

Cấp 237 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min780,1

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 23/09/2026 - 20:46 GMT+8 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 16:33 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

885 LP

68W · 38L64% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 106 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD II

37 LP

5W · 0L100% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 5 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 3 / 0
CS/min7,1DPM500,4
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
14 / 9 / 15
CS/min5,6DPM1.009,6
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
10 / 9 / 7
CS/min6,6DPM976,6
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 7 / 7
CS/min6,4DPM634,4
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 9 / 6
CS/min5,9DPM868,5
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 4 / 6
CS/min1,2DPM261,1
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 8 / 4
CS/min7,3DPM707,5
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 1 / 11
CS/min8,6DPM731,3