薇爾莉特永遠的愛#EVER

TW

Cấp 1193 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min704,2

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 05/10/2026 - 16:25 GMT+8 · Đã cập nhật 14/10/2026 - 06:00 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

1028 LP

267W · 243L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 510 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD I

75 LP

12W · 11L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 23 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 7 / 6
CS/min5,1DPM719,1
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 13 / 10
CS/min5,7DPM786,6
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 5 / 4
CS/min7,3DPM735,9
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 4 / 5
CS/min6,4DPM600
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 4 / 1
CS/min7,8DPM536,9
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 0 / 10
CS/min8,7DPM588,7
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 4 / 6
CS/min10DPM831,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 7 / 9
CS/min7,8DPM970,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 7 / 4
CS/min8,7DPM461,4
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 0 / 11
CS/min9DPM799,7
Ornn
Ornn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 0 / 6
CS/min8,2DPM585,2
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 8 / 14
CS/min8,4DPM944,1