金正恩將軍#朝鮮1

TW

Cấp 296 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
61,9%
13 / 8Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min752,1

Mẫu · 21Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 21 trận có dữ liệu · Từ 10/10/2026 - 14:52 GMT+8 · Đã cập nhật 14/10/2026 - 07:00 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 20/21 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

684 LP

369W · 342L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 711 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
Tạm thời không khả dụng

Lịch sử đấu

Mẫu · 21
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 12 / 11
CS/min7,6DPM905,1
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 6 / 2
CS/min8,2DPM771,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 8 / 4
CS/min6,1DPM411,9
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
12 / 5 / 2
CS/min7,4DPM676,5
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
15 / 4 / 20
CS/min8,1DPM1.022,8
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 5 / 18
CS/min1,3DPM498,1
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 8 / 15
CS/min7,5DPM601,9