走啦吃火鍋啦#0309

TW

Cấp 1140 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min712,8

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 08/09/2026 - 12:46 GMT+8 · Đã cập nhật 15/10/2026 - 06:11 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 1/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

125 LP

184W · 171L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 355 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND II

75 LP

48W · 24L67% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 72 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 5 / 5
CS/min8,4DPM1.161,5
Lillia
Lillia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 3 / 5
CS/min7,5DPM318,4
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 2 / 3
CS/min9,1DPM461,2
Bel'Veth
Bel'Veth
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 7 / 1
CS/min5,8DPM274,9
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
7 / 8 / 13
CS/min6,3DPM1.184
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 8 / 9
CS/min6,6DPM631,3
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 7 / 6
CS/min9,1DPM479,5
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
7 / 0 / 2
CS/min9,8DPM291,7
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 9 / 12
CS/min7,6DPM626,7
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 4 / 9
CS/min9,1DPM862,1
Bel'Veth
Bel'Veth
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 5 / 2
CS/min7,1DPM351,6
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
20 / 4 / 6
CS/min9,7DPM1.275,7