大海星辰#0798

TW

Cấp 293 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA3,1
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min875,7

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 03/10/2026 - 16:12 GMT+8 · Đã cập nhật 15/10/2026 - 03:27 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

1908 LP

529W · 378L58% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 907 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND I

75 LP

135W · 79L63% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 214 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kennen
Kennen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
11 / 0 / 2
CS/min9,7DPM1.128,1
Kennen
Kennen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 8 / 4
CS/min7,9DPM567,2
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 2 / 12
CS/min8,2DPM889,8
Zoe
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
7 / 2 / 8
CS/min8,6DPM1.156,5
Zoe
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 6 / 0
CS/min6,7DPM646,1
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 0 / 10
CS/min8,6DPM662,5
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 6 / 6
CS/min7,2DPM1.265,8
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 4 / 12
CS/min7,7DPM1.063
Zoe
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 2 / 3
CS/min7,8DPM821,7