看什麼看淮疑阿#tw2

TW

Cấp 170 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA3,1
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min902,5

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 25/09/2026 - 15:09 GMT+8 · Đã cập nhật 14/10/2026 - 18:26 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

1363 LP

204W · 146L58% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 350 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND II

95 LP

28W · 15L65% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 43 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
13 / 4 / 4
CS/min6,2DPM661,1
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 4 / 8
CS/min7,9DPM594,2
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
18 / 4 / 12
CS/min7,3DPM1.621,2
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
9 / 3 / 14
CS/min7,4DPM1.007,2
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 6 / 10
CS/min8,6DPM887,3
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
10 / 8 / 15
CS/min7,4DPM796,5
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
11 / 0 / 0
CS/min8,9DPM800,1
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 1 / 10
CS/min7,7DPM602,5
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 6 / 10
CS/min7,4DPM1.003,4
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 5 / 16
CS/min7,3DPM1.075