馬弓手關羽#1129

TW

Cấp 1243 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA3,6
CS/min8,6
Sát thương lên tướng/min797,7

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 30/09/2026 - 23:32 GMT+8 · Đã cập nhật 14/10/2026 - 02:43 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

2276 LP

197W · 129L60% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 326 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND II

75 LP

114W · 34L77% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 148 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
12 / 0 / 2
CS/min12,1DPM1.022,5
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 0 / 3
CS/min8,5DPM522,2
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 8 / 8
CS/min1,1DPM210,1
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 1 / 11
CS/min8,9DPM1.111,9
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 0 / 1
CS/min10,5DPM356,4