MenG9iiuuuu1#謊言零

TW

Cấp 490 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min690,8

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 23/09/2026 - 15:20 GMT+8 · Đã cập nhật 14/10/2026 - 16:56 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

686 LP

128W · 100L56% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 228 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
MASTER

1 LP

50W · 44L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 94 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 4 / 13
CS/min8,9DPM1.846,7
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
3 / 4 / 4
CS/min8,3DPM633,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
0 / 1 / 1
CS/min7,2DPM251,1
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 9 / 23
CS/min0,9DPM399,8
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 10 / 3
CS/min9,1DPM506,4
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
0 / 2 / 5
CS/min7,8DPM346,2