鵝出沒#鵝鵝鵝

TW

Cấp 97 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
31,6%
6 / 13Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min722

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 06/10/2026 - 16:54 GMT+8 · Đã cập nhật 15/10/2026 - 04:08 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/19 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

306 LP

127W · 132L49% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 259 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
Tạm thời không khả dụng

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
10 / 1 / 4
CS/min8,1DPM623,1
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 13 / 6
CS/min8,9DPM744,9
Talon
Talon
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 8 / 6
CS/min6,8DPM768
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 4 / 6
CS/min8,8DPM704,4
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 5 / 10
CS/min9,7DPM1.083,4
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 9 / 4
CS/min6,4DPM628,7
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 5 / 7
CS/min4,9DPM294,1
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 5 / 3
CS/min6,9DPM379,5