奶奶龍奶奶陳奶奶龍陳龍奶陳#吳旺達奶龍

TW

Cấp 533 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA4,1
CS/min1,5
Sát thương lên tướng/min434,8

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 02/10/2026 - 21:24 GMT+8 · Đã cập nhật 15/10/2026 - 01:26 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

465 LP

87W · 64L58% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 151 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
MASTER

126 LP

60W · 52L54% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 112 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Janna
Janna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 2 / 28
CS/min1,2DPM297
Soraka
Soraka
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 4 / 20
CS/min0,7DPM252,9
Soraka
Soraka
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 9 / 26
CS/min1,3DPM219,2
Soraka
Soraka
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 2 / 21
CS/min0,6DPM276,9
Soraka
Soraka
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 5 / 29
CS/min0,9DPM306,4
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 5 / 10
CS/min1,7DPM477,9
Ivern
Ivern
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 6 / 10
CS/min6,1DPM267,9
Zoe
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 9 / 24
CS/min0,7DPM864,4
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 8 / 27
CS/min1,3DPM838,7
Ivern
Ivern
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 3 / 20
CS/min7,6DPM392
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 2 / 16
CS/min1,2DPM741,8
Zoe
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 7 / 12
CS/min1,1DPM706,6
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 4 / 15
CS/min0,8DPM578,8
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 2 / 15
CS/min1,5DPM681,2
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 7 / 15
CS/min1,2DPM233,1
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 9 / 9
CS/min0,6DPM339,3
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 6 / 7
CS/min0,9DPM336,1
Yuumi
Yuumi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 0 / 28
CS/min0,3DPM482,5