這樣真的會開心嗎#tw2

TW

Cấp 916 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
30%
6 / 14Thắng / Thua
KDA2
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min687,8

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 13/10/2026 - 18:12 GMT+8 · Đã cập nhật 15/10/2026 - 15:39 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

134 LP

356W · 372L49% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 728 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
GRANDMASTER

298 LP

84W · 72L54% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 156 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
9 / 7 / 16
CS/min6,9DPM832,5
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 4 / 6
CS/min5,4DPM722,4
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 8 / 14
CS/min0,8DPM173,3
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 4 / 4
CS/min7DPM508,2
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 7 / 12
CS/min1DPM244,8
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 4 / 10
CS/min9,5DPM798,8
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 8 / 4
CS/min7,9DPM620,9
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
11 / 2 / 9
CS/min8,6DPM875,9
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 5 / 0
CS/min6,3DPM325,1
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 7 / 22
CS/min0,7DPM252,7
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 12 / 3
CS/min7DPM650,6
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 10 / 5
CS/min6,2DPM486,1
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 6 / 6
CS/min9,5DPM1.337,3