我找一車布丁狗弄你#0711

TW

Cấp 460 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
30%
6 / 14Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min683,2

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 27/07/2026 - 05:58 GMT+8 · Đã cập nhật 15/10/2026 - 15:47 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

43 LP

259W · 243L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 502 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
Tạm thời không khả dụng

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 0 / 11
CS/min9,2DPM930
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 7 / 9
CS/min6,3DPM870,3
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 0 / 0
CS/min4,6DPM58
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 8 / 5
CS/min8,1DPM395
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 3 / 17
CS/min7,7DPM835,3
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 8 / 16
CS/min6,8DPM788
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 8 / 11
CS/min1,1DPM288,1
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 7 / 5
CS/min8,2DPM565,5
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 0 / 4
CS/min8,7DPM387,1
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 5 / 12
CS/min6,7DPM796,9
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
4 / 4 / 27
CS/min7,2DPM1.023,5
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 1 / 1
CS/min6DPM165,6
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 2 / 3
CS/min9,3DPM460,5
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 3 / 0
CS/min10,2DPM183,9
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 4 / 18
CS/min6,6DPM638,3
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
11 / 4 / 6
CS/min8,6DPM669,4
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 4 / 12
CS/min8,3DPM889,3