來自北海的怪獸#2502

TW

Cấp 722 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min1,9
Sát thương lên tướng/min359,1

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 12/10/2026 - 16:26 GMT+8 · Đã cập nhật 15/10/2026 - 07:12 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/19 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

678 LP

219W · 211L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 430 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND I

75 LP

28W · 25L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 53 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 6 / 24
CS/min0,5DPM216,6
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 4 / 6
CS/min5,9DPM680,6
Rakan
Rakan
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
0 / 7 / 28
CS/min1,1DPM241,9
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 7 / 26
CS/min1,4DPM325,3
Taric
Taric
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 12 / 7
CS/min2DPM154,9
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
0 / 11 / 17
CS/min1DPM241,3
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 9 / 4
CS/min5DPM727
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 8 / 15
CS/min1,4DPM356,1
Yuumi
Yuumi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 1 / 12
CS/min0,6DPM265,4
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 4 / 6
CS/min6,6DPM933