Jameslike#tw2

TW

Cấp 181 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA4,3
CS/min8,2
Sát thương lên tướng/min797,5

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 01/10/2026 - 13:52 GMT+8 · Đã cập nhật 15/10/2026 - 02:21 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

817 LP

255W · 232L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 487 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND II

68 LP

76W · 69L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 145 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Orianna
Orianna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 3 / 10
CS/min7,1DPM683
Orianna
Orianna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 2 / 8
CS/min9,7DPM959,2
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 2 / 1
CS/min9,9DPM546,1
Orianna
Orianna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 0 / 18
CS/min2,5DPM646,1
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 4 / 4
CS/min9,3DPM959,2
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 5 / 2
CS/min9,4DPM677,1
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 2 / 10
CS/min9,5DPM1.165,7