飛鼠法師#突嚕哩啦

TW

Cấp 1158 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA4,6
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min1.005,7

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 04/10/2026 - 20:36 GMT+8 · Đã cập nhật 15/10/2026 - 04:05 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

463 LP

213W · 202L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 415 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
GRANDMASTER

395 LP

51W · 45L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 96 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
13 / 4 / 11
CS/min7,4DPM1.097,8
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
15 / 3 / 12
CS/min6,9DPM1.255
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 5 / 16
CS/min8,6DPM882,9
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 0 / 16
CS/min9,5DPM869
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
18 / 2 / 12
CS/min9,5DPM1.488,8
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 5 / 9
CS/min7,8DPM910,3
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 7 / 5
CS/min8,1DPM776,3
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 6 / 7
CS/min1,3DPM913,9
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
16 / 12 / 14
CS/min6,5DPM1.273,3
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
19 / 4 / 17
CS/min7,7DPM1.489
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 5 / 3
CS/min8,9DPM845,3
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 2 / 14
CS/min8,1DPM880
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 5 / 26
CS/min1,1DPM327,1
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 6 / 7
CS/min6,7DPM1.066,1