善良比什麼都重要#1120

TW

Cấp 823 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA3,1
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min779,9

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 29/09/2026 - 13:02 GMT+8 · Đã cập nhật 14/10/2026 - 06:31 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

1660 LP

173W · 102L63% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 275 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND II

75 LP

41W · 12L77% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 53 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 2 / 9
CS/min8,8DPM790,2
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 3 / 13
CS/min8,8DPM830,9
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 6 / 7
CS/min7,7DPM358,4
Rek'Sai
Rek'Sai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 4 / 14
CS/min6,9DPM717,9
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 6 / 3
CS/min8,1DPM647,1
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
8 / 0 / 5
CS/min10,3DPM849,2
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 6 / 1
CS/min5,8DPM408,8
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
9 / 4 / 4
CS/min7,6DPM697,6
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 5 / 21
CS/min0,7DPM392,6