NK Diana#TW3

TW

Cấp 259 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min880,5

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 29/09/2026 - 21:33 GMT+8 · Đã cập nhật 15/10/2026 - 04:39 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

467 LP

237W · 217L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 454 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
SILVER II

77 LP

18W · 5L78% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 23 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
14 / 9 / 4
CS/min6,4DPM871,8
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
17 / 0 / 4
CS/min9DPM1.231,8
Master Yi
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
18 / 4 / 3
CS/min8,9DPM1.469,5
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 6 / 13
CS/min7,2DPM913,3
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 3 / 11
CS/min10DPM1.104,4