張到賢#L0613

TW

Cấp 510 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min6,4
Sát thương lên tướng/min837

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 08/10/2026 - 19:58 GMT+8 · Đã cập nhật 14/10/2026 - 07:52 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 1/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

7 LP

293W · 269L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 562 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD I

14 LP

83W · 73L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 156 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 3 / 6
CS/min4,8DPM674,6
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
21 / 5 / 11
CS/min5,2DPM1.203,3
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 1 / 8
CS/min8,1DPM776,6
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 0 / 6
CS/min6,8DPM833,6
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 5 / 1
CS/min7,4DPM538,8
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
11 / 0 / 2
CS/min8DPM1.215,3