AD123#1019

TW

Cấp 860 · Đã cập nhật 12:45

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min8,2
Sát thương lên tướng/min1.207

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

44 LP

53W · 52L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
15 / 2 / 10
CS/min10,2DPM2.169
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
6 / 6 / 4
CS/min7,6DPM600
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Linh hoạt
22 min
3 / 5 / 4
CS/min8,5DPM697,7
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 9 / 15
CS/min8,6DPM1.709
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 6 / 7
CS/min8,2DPM1.360,9
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 6 / 9
CS/min8,6DPM885,1
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 5 / 6
CS/min8,3DPM1.257,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
33 / 6 / 8
CS/min8,8DPM3.454,4
Ziggs
Ziggs
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 3 / 10
CS/min9DPM733,6
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 6 / 9
CS/min6,9DPM571,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
14 / 11 / 9
CS/min8DPM1.241,4
Ziggs
Ziggs
ThắngXếp hạng Linh hoạt
20 min
7 / 1 / 3
CS/min9,8DPM672,9
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
4 / 11 / 8
CS/min6,9DPM686,5
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
21 / 8 / 8
CS/min8,9DPM1.661,7
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
12 / 7 / 10
CS/min9,4DPM1.236,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
8 / 8 / 7
CS/min7,8DPM925,7
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
5 / 5 / 24
CS/min6,2DPM739,1
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
9 / 9 / 4
CS/min7,2DPM1.043,7
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Linh hoạt
39 min
7 / 11 / 7
CS/min7,6DPM1.030,6
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
2 / 8 / 6
CS/min8,1DPM1.356,6