Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 20 / 20 · trận đấu lại bị loại trừ14 TướngTỷ lệ thắng 50%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 20 trận
Kai'SaBottom
31 Thắng · 2 Thua
33,3%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
3,60✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,53 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
18,3 / 8,3 / 8,0
8,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,01 · 3 trận
1.817✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.113,64 · 3 trận
66%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 52,4% · 3 trận
YunaraBottom
33 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
5,87✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,25 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,7 / 5,7 / 10,7
9,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,57 · 3 trận
1.744✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 631,61 · 3 trận
69%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 37,1% · 3 trận
CorkiBottom
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
3,17✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,31 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,5 / 5,5 / 7,5
8,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,03 · 2 trận
1.078✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 749,42 · 2 trận
70,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 42,6% · 2 trận
ZiggsBottom
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
7,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,21 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,5 / 2,0 / 6,5
9,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,94 · 2 trận
709!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 745,58 · 2 trận
49,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 58,5% · 2 trận
SivirBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,14✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
12,0 / 7,0 / 10,0
9,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,74 · 1 trận
1.236✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.220,92 · 1 trận
62,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48% · 1 trận
CaitlynBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,63✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
21,0 / 8,0 / 8,0
8,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,89 · 1 trận
1.662✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 590,35 · 1 trận
60,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36% · 1 trận
EzrealBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,09!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 11,0 / 8,0
6,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,46 · 1 trận
686!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.293,23 · 1 trận
63,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 52,4% · 1 trận
ViktorBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,40!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 5,0 / 4,0
8,5!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,37 · 1 trận
698!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.520,63 · 1 trận
58,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 58,6% · 1 trận
ZacJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
5,80✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 5,0 / 24,0
6,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,28 · 1 trận
739!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 995,33 · 1 trận
65,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 58,8% · 1 trận
ViegoJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,67!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 6,0 / 4,0
7,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,58 · 1 trận
600!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.046,38 · 1 trận
58,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 54,8% · 1 trận
ViJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 6,0 / 9,0
6,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,7 · 1 trận
571!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.346,59 · 1 trận
75%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 70,6% · 1 trận
AatroxTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,27✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,64 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 11,0 / 7,0
7,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,1 · 1 trận
1.031✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 382,61 · 1 trận
35%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 17,5% · 1 trận
SylasMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,44!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 9,0 / 4,0
7,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,76 · 1 trận
1.044✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 528,37 · 1 trận
50%≈Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
SmolderBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 8,0 / 6,0
8,1!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,18 · 1 trận
1.357✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 890,98 · 1 trận
57,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 45% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
8.513.209 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận