一形遁空索九魂#兩界判官

TW

Cấp 185 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
80%
16 / 4Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min1,6
Sát thương lên tướng/min375,6

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 27/09/2026 - 11:51 GMT+8 · Đã cập nhật 14/10/2026 - 06:20 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

737 LP

217W · 173L56% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 390 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD I

75 LP

23W · 13L64% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 36 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 5 / 11
CS/min1DPM408,4
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 12 / 13
CS/min1DPM226,6
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 5 / 11
CS/min1DPM306,8
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 9 / 14
CS/min0,7DPM210,1
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
1 / 12 / 15
CS/min0,5DPM442
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 9 / 22
CS/min0,9DPM382
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 2 / 16
CS/min0,9DPM471,3
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 8 / 16
CS/min1,3DPM289,1
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 6 / 16
CS/min1,4DPM410,3
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 11 / 22
CS/min0,8DPM322,2