0989624999訂民宿#YCH

TW

Cấp 391 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA3,1
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min924,9

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 25/09/2026 - 22:58 GMT+8 · Đã cập nhật 14/10/2026 - 04:11 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

1748 LP

225W · 168L57% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 393 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
MASTER

65 LP

49W · 18L73% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 67 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 4 / 8
CS/min7DPM910,5
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 0 / 4
CS/min7DPM538,1
Rek'Sai
Rek'Sai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 7 / 11
CS/min4,9DPM597,5
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
15 / 5 / 4
CS/min10,1DPM1.292,9
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
17 / 4 / 4
CS/min11DPM1.440,3
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 4 / 9
CS/min7,1DPM1.310,9
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 6 / 11
CS/min5,3DPM886,2
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 4 / 6
CS/min6,7DPM461,7
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
11 / 2 / 2
CS/min8,6DPM899,9