Tướng
Mùa giải 2026 · 20 trận có dữ liệu · Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · Từ 25/09/2026 - 22:58 GMT+8 · Đã cập nhật 14/10/2026 - 04:11 GMT+8 · Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận
Thống kê và xếp hạngXếp hạng: tối thiểu 10 trận Đơn/ĐôiMùa giải 2026
| Tướng | Solo/Duo ranks | trận | WR | KDA | CS/min | DPM | KP | Lần chơi gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lee SinJungle | 5 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 514 · Thắng / Thua | 20%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 5 trận | 2,71 8,2 / 4,8 / 4,8 | 6,0Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 731Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 57,7%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
KarthusJungle | 3 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 330 · Thắng / Thua | 100%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận | 4,67 12,7 / 4,0 / 6,0 | 10,2Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 1.301Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 68,1%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
NaafiriJungle | 2 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 211 · Thắng / Thua | 50%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận | 1,82 4,0 / 5,5 / 6,0 | 7,0Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 706Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 44,8%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
Nunu & WillumpJungle | 1 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 101 · Thắng / Thua | 0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 8,00 10,0 / 2,0 / 6,0 | 8,7Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 829Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 64%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
NasusMiddle | 1 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 110 · Thắng / Thua | 100%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 4,75 10,0 / 4,0 / 9,0 | 7,1Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 1.311Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 59,4%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
NidaleeJungle | 1 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 101 · Thắng / Thua | 0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 2,17 8,0 / 6,0 / 5,0 | 5,4Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 832Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 61,9%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
TalonJungle | 1 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 101 · Thắng / Thua | 0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 1,63 8,0 / 8,0 / 5,0 | 5,8Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 631Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 37,1%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
HecarimJungle | 1 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 110 · Thắng / Thua | 100%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 5,25 17,0 / 4,0 / 4,0 | 11,0Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 1.440Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 70%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
ZyraJungle | 1 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 101 · Thắng / Thua | 0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 2,86 13,0 / 7,0 / 7,0 | 10,5Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 1.581Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 66,7%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
QiyanaJungle | 1 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 110 · Thắng / Thua | 100%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 2,50 4,0 / 4,0 / 6,0 | 6,7Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 462Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 31,3%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
Rek'SaiJungle | 1 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 101 · Thắng / Thua | 0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 2,14 4,0 / 7,0 / 11,0 | 4,9Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 598Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 51,7%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
SylasJungle | 1 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 110 · Thắng / Thua | 100%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 9,00 7,0 / 2,0 / 11,0 | 7,8Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 900Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 43,9%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
ApheliosBottom | 1 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 101 · Thắng / Thua | 0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 1,50 3,0 / 2,0 / 0,0 | 7,7Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 512Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 33,3%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. |
Hướng dẫn hiệu suất
Phương pháp
Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.
Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 10 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 55% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 5% KDA, 40% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
Tỷ lệ thắng · Mùa giải 2026 · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận
Không có gì để hiển thị