秋天30度c#0314

TW

Cấp 1398 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
61,1%
11 / 7Thắng / Thua
KDA3,6
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min761,1

Mẫu · 18Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 09/10/2026 - 22:53 GMT+8 · Đã cập nhật 15/10/2026 - 13:38 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/18 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

2 LP

42W · 32L57% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 74 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND IV

25 LP

134W · 130L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 264 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 4 / 11
CS/min7,7DPM750,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 1 / 8
CS/min8,9DPM606,5
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 0 / 11
CS/min7DPM456,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 3 / 0
CS/min9,6DPM546,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
8 / 0 / 1
CS/min9,4DPM560,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 5 / 3
CS/min5,3DPM262,1
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 3 / 1
CS/min8,7DPM426,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 7 / 12
CS/min8,5DPM835,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
19 / 8 / 12
CS/min6,5DPM1.197,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
19 / 5 / 23
CS/min7,3DPM1.694,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 4 / 5
CS/min8,1DPM813,6
Kai'Sa
Kai'Sa
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 9 / 9
CS/min8,3DPM864,7