Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
DIAMOND II
89 LP
66W · 68L49% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 134 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM492,7
6,8/min Farm50% Tham gia hạ gục7.596 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Song KiếmSong KiếmDao GămDao GămDao GămDao GămMũ DoranMũ DoranNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jhin · Bottom · 3/5/4Fiora · Top · 11/3/2Jarvan IV · Jungle · 4/4/10Ahri · Middle · 10/1/3Ezreal · Bottom · 6/5/5Nautilus · Support · 1/1/12Nasus · Top · 1/8/0Lillia · Jungle · 5/5/2Fizz · Middle · 4/7/1Shen · Support · 1/7/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-61%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-53%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
KP-26%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 22%—
Patch 16.19Bottom · Cấp 9
Vàng6.279Sát thương nhận10.566Tầm nhìn8Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM770,6
7,9/min Farm60% Tham gia hạ gục15.053 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệNện KhiênKiểm Soát Điều Kiện
Lucian · Bottom · 2/6/4Fiora · Top · 6/0/0Sylas · Jungle · 7/3/5Anivia · Middle · 5/0/3Kai'Sa · Bottom · 4/7/4Sett · Support · 5/0/8Dr. Mundo · Top · 0/5/0Qiyana · Jungle · 4/8/2Ahri · Middle · 2/5/3Milio · Support · 2/3/4
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-73%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP-8%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 22%—
Patch 16.19Bottom · Cấp 11
Vàng7.761Sát thương nhận12.790Tầm nhìn12Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 4 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM531,6
7,9/min Farm50% Tham gia hạ gục14.592 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Khiên DoranKhiên DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngHồng NgọcHồng NgọcGăng Tay Băng GiáGăng Tay Băng GiáJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+67%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-40%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+36%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng10.156Sát thương nhận31.440Tầm nhìn31Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 5 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM1.018,1
8,7/min Farm61% Tham gia hạ gục29.254 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP-7%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng17.265Sát thương nhận20.348Tầm nhìn18Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 3 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 1 D · 2 B · 2 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,4DPM1.117,4
9,4/min Farm64% Tham gia hạ gục36.165 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngHuyết TrượngHuyết TrượngMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngCung Chạng VạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-1%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 30%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng21.716Sát thương nhận26.125Tầm nhìn26Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 5 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,4DPM1.298,6
9,4/min Farm86% Tham gia hạ gục41.664 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zeri · Bottom · 10/5/15Aatrox · Top · 5/4/4Nidalee · Jungle · 5/7/10Sylas · Middle · 6/5/7Corki · Bottom · 3/8/11Pyke · Support · 4/6/12Shen · Top · 6/5/14Lee Sin · Jungle · 9/4/15Syndra · Middle · 2/6/8Yuumi · Support · 2/3/25
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+89%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 39% · Vàng 28%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng19.119Sát thương nhận33.359Tầm nhìn29Tham gia hạ gục86%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Aphelios
ThuaNormal
24 min
5 / 9 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 12 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM975,8
8/min Farm46% Tham gia hạ gục23.353 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranÁo Choàng TímÁo Choàng TímDao GămDao GămNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-72%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 29%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng12.873Sát thương nhận19.069Tầm nhìn18Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngNormal
16 min
8 / 2 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM607,3
8,5/min Farm65% Tham gia hạ gục9.464 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooDao GămDao GămCung DoranCung DoranLưỡi HáiLưỡi HáiÁo Choàng TímÁo Choàng TímMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+205%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-45%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 29%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 10
Vàng9.063Sát thương nhận8.517Tầm nhìn9Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Sivir
ThuaNormal
32 min
1 / 8 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,8DPM545
9,8/min Farm28% Tham gia hạ gục17.613 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranKiếm DàiKiếm DàiVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Sivir · Bottom · 1/8/4Gwen · Top · 5/8/1Evelynn · Jungle · 7/13/4Mel · Middle · 1/7/6Kled · Support · 4/16/4Lee Sin · Top · 9/7/8Jayce · Jungle · 12/3/19Ryze · Middle · 2/3/12Yunara · Bottom · 23/4/9Thresh · Support · 6/2/25
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-51%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP-45%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 24%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 16
Vàng15.199Sát thương nhận22.391Tầm nhìn21Tham gia hạ gục28%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Kai'Sa
ThuaNormal
17 min
5 / 7 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM759,4
7,3/min Farm60% Tham gia hạ gục13.227 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Cuốc ChimCuốc ChimCung GỗCung GỗSách CũSách CũMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiLưỡi HáiLưỡi HáiCung DoranCung DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Kai'Sa · Bottom · 5/7/4Aatrox · Top · 2/3/1Jax · Jungle · 1/2/6Hwei · Middle · 5/1/1Ezreal · Bottom · 11/5/8Vel'Koz · Support · 5/4/12K'Sante · Top · 3/3/1Kayn · Jungle · 2/4/3Aurelion Sol · Middle · 4/4/0Soraka · Support · 1/6/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-45%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-53%!Cần cải thiện · So sánh
KP+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 24%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 10
Vàng8.125Sát thương nhận16.715Tầm nhìn6Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Kennen
ThuaNormal
15 min
1 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,2DPM253,5
5,2/min Farm33% Tham gia hạ gục3.866 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngTập Trung Tuyệt ĐốiThiêu Rụi
Pháp Thuật
Huyết TrượngHuyết TrượngSách CũSách CũNhẫn DoranNhẫn DoranMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-72%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-55%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-35%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 18%—
Patch 16.17Top · Cấp 11
Vàng4.573Sát thương nhận7.211Tầm nhìn6Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Renekton
ThắngNormal
42 min
8 / 7 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM1.027,8
8,1/min Farm39% Tham gia hạ gục43.424 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoRìu ĐenRìu ĐenGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Renekton · Top · 8/7/8Master Yi · Jungle · 17/11/5Xerath · Middle · 1/8/20Vayne · Bottom · 13/7/7Sona · Support · 2/9/19Ambessa · Top · 1/8/6Hecarim · Jungle · 14/8/10Ahri · Middle · 13/7/14Ezreal · Bottom · 10/7/8Nautilus · Support · 4/11/16
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+19%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-23%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 20%—
Patch 16.17Top · Cấp 20
Vàng19.171Sát thương nhận63.599Tầm nhìn43Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Lucian
ThắngNormal
35 min
13 / 10 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,42 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM1.092,1
7,6/min Farm52% Tham gia hạ gục38.186 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 25%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 17
Vàng20.087Sát thương nhận40.809Tầm nhìn22Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Xayah
ThuaNormal
41 min
13 / 10 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,7DPM1.233,8
9,7/min Farm44% Tham gia hạ gục50.298 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Xayah · Bottom · 13/10/3Udyr · Top · 11/7/23Malphite · Jungle · 7/6/23Ahri · Middle · 11/6/20Seraphine · Bottom · 5/8/26Jarvan IV · Support · 27/9/11Ornn · Top · 7/10/16Fiddlesticks · Jungle · 7/13/6Yasuo · Middle · 8/18/6Soraka · Support · 1/10/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-8%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 29%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 18
Vàng24.429Sát thương nhận53.941Tầm nhìn35Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Aphelios
ThắngNormal
29 min
14 / 7 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,45 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM2.363,7
7,8/min Farm59% Tham gia hạ gục67.563 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Áo VảiÁo VảiKiếm DoranKiếm DoranLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngSúng Hải TặcSúng Hải TặcMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+66%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+166%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 44% · Vàng 28%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 15
Vàng17.565Sát thương nhận26.196Tầm nhìn20Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,5DPM387
5,5/min Farm32% Tham gia hạ gục12.463 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-46%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-29%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-57%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+30%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-37%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 18%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 16
Vàng11.993Sát thương nhận28.576Tầm nhìn35Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 6 T · 1 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Lucian
ThắngNormal
43 min
18 / 8 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,92 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM1.344,9
9/min Farm48% Tham gia hạ gục57.583 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+63%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 26%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 18
Vàng26.893Sát thương nhận56.406Tầm nhìn28Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 0 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 14 T · 5 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 10 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 12 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM184,5
0,7/min Farm50% Tham gia hạ gục5.213 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáHoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Giáp LướiGiáp LướiKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiHỏa NgọcHỏa NgọcTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-63%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-91%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-80%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+285%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 5% · Vàng 13%—
Patch 16.17Support · Cấp 12
Vàng6.833Sát thương nhận25.111Tầm nhìn80Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yunara
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
0/min Farm0% Tham gia hạ gục0 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Chuẩn Xác
Cung DoranCung DoranBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Yunara · Bottom · 0/0/0Dr. Mundo · Top · 0/0/0Elise · Jungle · 0/0/0Zed · Middle · 0/0/0Ezreal · Bottom · 0/0/0Karma · Support · 0/0/0Cassiopeia · Top · 0/0/0Lee Sin · Jungle · 0/0/0Malphite · Middle · 0/0/0Bard · Support · 0/0/0
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.17Bottom · Cấp 1
Vàng570Sát thương nhận0Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lucian
ThắngNormal
29 min
1 / 8 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM562,3
7,7/min Farm28% Tham gia hạ gục16.420 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Lucian · Bottom · 1/8/8Garen · Top · 10/3/2Vi · Jungle · 5/5/9Diana · Middle · 8/9/2Ashe · Bottom · 6/7/8Seraphine · Support · 2/8/13Nasus · Top · 4/7/7Lee Sin · Jungle · 24/4/6Hwei · Middle · 3/6/12Milio · Support · 0/7/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-52%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-50%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-44%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 20%—
Patch 16.16Bottom · Cấp 15
Vàng12.532Sát thương nhận18.879Tầm nhìn29Tham gia hạ gục28%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →