Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 19 / 19 · trận đấu lại bị loại trừ12 TướngTỷ lệ thắng 52,6%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 19 trận
Kai'SaBottom
43 Thắng · 1 Thua
75%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 4 trận
3,75✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,61 · 4 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,5 / 4,8 / 5,8
8,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,5 · 4 trận
936✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 814,07 · 4 trận
62,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 41,8% · 4 trận
LucianBottom
43 Thắng · 1 Thua
75%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 4 trận
1,95✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,62 · 4 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,5 / 8,0 / 7,8
8,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,3 · 4 trận
1.006!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.030,31 · 4 trận
47,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 43,9% · 4 trận
ApheliosBottom
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
2,05!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,73 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,5 / 8,0 / 5,5
7,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,62 · 2 trận
1.731✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.135,22 · 2 trận
52,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 61,2% · 2 trận
SivirBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,63!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 8,0 / 4,0
9,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,66 · 1 trận
545!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.684,83 · 1 trận
27,8%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 61,5% · 1 trận
RenektonTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,29✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 7,0 / 8,0
8,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,12 · 1 trận
1.028✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 589,85 · 1 trận
39%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 16,7% · 1 trận
KennenTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 4,0 / 1,0
5,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,9 · 1 trận
254!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 718,23 · 1 trận
33,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,8% · 1 trận
DianaJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,29!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 7,0 / 6,0
5,5!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,14 · 1 trận
387!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 924,19 · 1 trận
32,1%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 67,7% · 1 trận
JhinBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,40!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 5,0 / 4,0
6,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,01 · 1 trận
493!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 770,4 · 1 trận
50%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 34,4% · 1 trận
ZeriBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
5,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 5,0 / 15,0
9,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,17 · 1 trận
1.299✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 733,37 · 1 trận
86,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 60,9% · 1 trận
RakanSupport
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,90!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 12 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
0,0 / 10,0 / 9,0
0,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,56 · 1 trận
185!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 350,83 · 1 trận
50%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 70,6% · 1 trận
XayahBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,60!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
13,0 / 10,0 / 3,0
9,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,16 · 1 trận
1.234✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 934,88 · 1 trận
44,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50,8% · 1 trận
K'SanteTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,75!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 4,0 / 14,0
7,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,14 · 1 trận
532!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 547,87 · 1 trận
50%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
9.592.362 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận