142#241

VN

Cấp 1168 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
48,7%
19 / 20Thắng / Thua
KDA3
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min712,8

Mẫu · 39Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 40 trận có dữ liệu · Từ 20/08/2026 - 20:04 GMT+7 · Đã cập nhật 06/10/2026 - 16:08 GMT+7Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

1743 LP

250W · 206L55% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 456 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 5 / 9
CS/min8,6DPM878,3
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 3 / 8
CS/min8,3DPM1.184,6
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 9 / 2
CS/min6,5DPM382,8
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
10 / 2 / 6
CS/min9,2DPM644,6
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
4 / 5 / 2
CS/min7,1DPM511
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 9 / 7
CS/min7,7DPM469,2
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 4 / 18
CS/min9,8DPM931,1
Hecarim
Hecarim
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 2 / 11
CS/min9,4DPM557,9
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 8 / 8
CS/min7,6DPM611,3
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 3 / 13
CS/min1,5DPM581,8
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
17 / 2 / 11
CS/min9,7DPM1.361,1
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 6 / 14
CS/min1,1DPM622,6
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
19 / 8 / 4
CS/min7,8DPM1.107,3
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 2 / 7
CS/min9,1DPM609
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 7 / 6
CS/min7,4DPM709,8
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
16 / 6 / 2
CS/min8,4DPM1.002,9
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 7 / 7
CS/min7,2DPM653
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 4 / 8
CS/min7,4DPM659,1
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 6 / 6
CS/min7,9DPM501,1