Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
MASTER I
819 LP
134W · 95L59% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 229 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 2 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM1.276,3
8,1/min Farm34% Tham gia hạ gục32.653 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhạc Nào Cũng NhảyThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaNhẫn DoranNhẫn DoranSách CũSách CũGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Rumble · Top · 8/2/10Talon · Jungle · 20/5/7Yone · Middle · 14/5/6Ezreal · Bottom · 7/6/11Karma · Support · 4/5/26Dr. Mundo · Top · 1/9/5Jayce · Jungle · 3/12/3Diana · Middle · 8/14/4Caitlyn · Bottom · 10/7/2Tahm Kench · Support · 1/11/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+85%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+66%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP-10%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.571Sát thương nhận19.221Tầm nhìn25Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 4 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM849,7
7,2/min Farm46% Tham gia hạ gục28.706 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhạc Nào Cũng NhảyThuốc Thần Nhân Ba
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-9%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng15.197Sát thương nhận24.963Tầm nhìn25Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM733,4
7,3/min Farm30% Tham gia hạ gục21.733 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNhạc Nào Cũng NhảyThuốc Thần Nhân Ba
Gwen · Top · 6/5/4Rumble · Top · 6/6/16Qiyana · Jungle · 15/6/11Twisted Fate · Middle · 8/5/12Jhin · Bottom · 15/6/14Alistar · Support · 2/10/25Lee Sin · Jungle · 9/12/10Sylas · Middle · 6/11/14Kai'Sa · Bottom · 8/9/5Lulu · Support · 4/10/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-63%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-20%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng13.213Sát thương nhận36.908Tầm nhìn31Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM717,8
8,9/min Farm39% Tham gia hạ gục18.328 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNhạc Nào Cũng NhảyThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Gươm Suy VongGươm Suy VongĐao TímĐao TímBúa Tiến Công Búa Tiến Công Kiếm DoranKiếm DoranBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Irelia · Top · 10/8/3Viktor · Top · 4/8/5Lee Sin · Jungle · 6/8/3Ahri · Middle · 2/3/3Aphelios · Bottom · 2/11/3Seraphine · Support · 3/3/5Elise · Jungle · 9/2/9Anivia · Middle · 1/2/11Miss Fortune · Bottom · 11/2/6Nautilus · Support · 2/3/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-70%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng14.079Sát thương nhận27.141Tầm nhìn28Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 8 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM253,8
1,1/min Farm38% Tham gia hạ gục5.076 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtLan TrànGiác Quan Thứ SáuPhát Bắn Đơn Giản
Áp Đảo
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-87%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-82%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-76%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+235%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 9
Vàng5.002Sát thương nhận14.513Tầm nhìn48Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 3 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM848
7,1/min Farm39% Tham gia hạ gục27.672 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Aatrox · Top · 12/3/9Lee Sin · Jungle · 11/10/12Twisted Fate · Middle · 3/4/16Twitch · Bottom · 23/13/11Lulu · Support · 5/10/31Yone · Top · 2/10/3Talon · Jungle · 12/5/10Viktor · Middle · 4/13/12Kai'Sa · Bottom · 16/13/9Pyke · Support · 6/13/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng15.696Sát thương nhận40.389Tầm nhìn49Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 8 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM726,4
5,9/min Farm21% Tham gia hạ gục20.654 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchHuyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa TểHỏa NgọcHỏa NgọcKiếm DoranKiếm DoranGiàyGiàyMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Sett · Top · 1/8/5Cho'Gath · Top · 5/1/8Qiyana · Jungle · 14/4/8Viktor · Middle · 5/5/13Aphelios · Bottom · 10/13/4Milio · Support · 2/5/18Viego · Jungle · 6/8/8Syndra · Middle · 1/8/3Yunara · Bottom · 12/6/9Lulu · Support · 8/6/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-86%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP-45%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 15%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.021Sát thương nhận35.347Tầm nhìn28Tham gia hạ gục21%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 2 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM686
6,1/min Farm31% Tham gia hạ gục17.767 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Khiên Thái DươngKhiên Thái DươngTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiÁo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt VongGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Malphite · Top · 5/2/10Viego · Jungle · 19/2/4LeBlanc · Middle · 14/1/8Kai'Sa · Bottom · 9/7/8Poppy · Support · 2/4/19Aatrox · Top · 0/9/3Jayce · Jungle · 2/11/4Aurelion Sol · Middle · 4/10/3Lucian · Bottom · 10/9/3Braum · Support · 0/10/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng10.968Sát thương nhận19.738Tầm nhìn16Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 4 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM733,8
6,8/min Farm47% Tham gia hạ gục22.210 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Giáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerLời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryNhẫn DoranNhẫn DoranPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Rumble · Top · 5/4/11Lee Sin · Jungle · 4/7/13Kassadin · Middle · 7/8/8Jinx · Bottom · 15/7/12Lulu · Support · 3/9/26Galio · Top · 2/8/4Jarvan IV · Jungle · 12/7/16Zoe · Middle · 7/5/4Kai'Sa · Bottom · 10/4/10Vel'Koz · Support · 4/10/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-24%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
KP+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng11.300Sát thương nhận23.820Tầm nhìn30Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
17 / 5 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,77 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM1.100,3
6,6/min Farm41% Tham gia hạ gục34.457 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuThăng Tiến Sức MạnhThiêu Rụi
Pháp Thuật
Kiếm Súng HextechKiếm Súng HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-28%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng14.828Sát thương nhận32.850Tầm nhìn30Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 6 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM824,1
6,4/min Farm40% Tham gia hạ gục28.762 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtLan TrànThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm Ác XàKiếm Ác XàVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-44%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng15.394Sát thương nhận37.212Tầm nhìn35Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 1 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM955,1
7,2/min Farm48% Tham gia hạ gục24.689 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Mũ DoranMũ DoranẤn ThépẤn ThépNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoKiếm Ác XàKiếm Ác XàKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+373%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng13.050Sát thương nhận16.396Tầm nhìn26Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,3DPM528,7
5,3/min Farm35% Tham gia hạ gục16.186 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtLan TrànThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Khiên Thái DươngKhiên Thái DươngGiáp LụaGiáp LụaGiáp GaiGiáp GaiMũ DoranMũ DoranÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-58%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP-8%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 14%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng8.476Sát thương nhận42.629Tầm nhìn25Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Gragas
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
2,8/min Farm50% Tham gia hạ gục233 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Nhẫn DoranNhẫn DoranBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Top · Cấp 2
Vàng718Sát thương nhận73Tầm nhìn0Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngARAM
24 min
13 / 9 / 22Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min3,4DPM1.263,6
3,4/min Farm63% Tham gia hạ gục29.757 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạÁo Choàng MâyTập Trung Tuyệt Đối
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Unknown gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-5%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+0%≈Thông thường / chưa chắc · So sánh
KP-8%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 21%—
Patch 16.18Unknown · Cấp 18
Vàng16.442Sát thương nhận26.159Tầm nhìn0Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yunara
ThắngARAM
22 min
12 / 10 / 27Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM2.016,9
5,9/min Farm70% Tham gia hạ gục44.203 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạÁo Choàng MâyTập Trung Tuyệt Đối
Pháp Thuật
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNanh NashorNanh NashorGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhBánh Quy PoroBánh Quy Poro
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Unknown gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-5%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+132%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+0%≈Thông thường / chưa chắc · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 21%—
Patch 16.18Unknown · Cấp 18
Vàng16.445Sát thương nhận27.745Tầm nhìn0Tham gia hạ gục70%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ezreal
ThuaARAM
18 min
16 / 12 / 21Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,6DPM2.231,4
4,6/min Farm62% Tham gia hạ gục40.649 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạÁo Choàng MâyTập Trung Tuyệt Đối
Pháp Thuật
Thần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnBánh Quy PoroBánh Quy Poro
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Unknown gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-28%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+61%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+0%≈Thông thường / chưa chắc · So sánh
KP-10%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 22%—
Patch 16.18Unknown · Cấp 17
Vàng14.074Sát thương nhận32.560Tầm nhìn0Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 7 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,89 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM505
6,3/min Farm35% Tham gia hạ gục16.588 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Olaf · Top · 4/7/14Qiyana · Jungle · 14/8/13Lux · Middle · 8/7/23Samira · Bottom · 21/8/11Thresh · Support · 4/7/35Jayce · Top · 8/9/9Lee Sin · Jungle · 13/7/8Ahri · Middle · 7/10/10Jinx · Bottom · 8/12/9Leona · Support · 1/13/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-52%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng13.280Sát thương nhận28.799Tầm nhìn38Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 5 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThắngARAM
22 min
29 / 11 / 29Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,7DPM2.604,6
1,7/min Farm69% Tham gia hạ gục57.040 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaBánh Quy PoroBánh Quy Poro
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Unknown gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-51%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+77%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+0%≈Thông thường / chưa chắc · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 22%—
Patch 16.18Unknown · Cấp 18
Vàng18.088Sát thương nhận30.056Tầm nhìn0Tham gia hạ gục69%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sona
ThuaARAM
18 min
3 / 6 / 22Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,4DPM390,6
0,4/min Farm71% Tham gia hạ gục6.960 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTiếp SứcGiáp Cốt
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Unknown gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-88%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-81%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+0%≈Thông thường / chưa chắc · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 18%—
Patch 16.18Unknown · Cấp 16
Vàng10.686Sát thương nhận24.010Tầm nhìn0Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →