Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 19 / 19 · trận đấu lại bị loại trừ16 TướngTỷ lệ thắng 63,2%
Tướng · Mẫu · 19 trận
Tướng
trận
Tỷ lệ thắng
KDA
CS/min
DPM
KP
Lần chơi gần nhất
RumbleTop
33 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
5,92✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,1 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,7 / 3,3 / 10,0
7,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,26 · 3 trận
932✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 552,06 · 3 trận
42,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 28,7% · 3 trận
AmbessaTop
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
11,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,86 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
12,0 / 3,5 / 6,5
6,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,35 · 2 trận
880✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 609,1 · 2 trận
43,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 26% · 2 trận
OlafTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,57✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,89 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 7,0 / 14,0
6,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,76 · 1 trận
505!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.297,63 · 1 trận
35,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 45,9% · 1 trận
SionTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,25!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 4,0 / 8,0
5,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,28 · 1 trận
529!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 922,73 · 1 trận
34,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 35,5% · 1 trận
SonaUnknown
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,17—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
3,0 / 6,0 / 22,0
0,4—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
391—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
71,4%—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
IreliaTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,63✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 8,0 / 3,0
8,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,29 · 1 trận
718✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 670,97 · 1 trận
39,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 52,9% · 1 trận
MalphiteTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
7,50✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 2,0 / 10,0
6,1!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,29 · 1 trận
686✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 396,37 · 1 trận
30,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 18,8% · 1 trận
EzrealUnknown
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,08—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
16,0 / 12,0 / 21,0
4,6—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
2.231—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
61,7%—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
AkaliTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,80✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,77 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
17,0 / 5,0 / 2,0
6,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,59 · 1 trận
1.100✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 646,14 · 1 trận
41,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 27,8% · 1 trận
NautilusSupport
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,63!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
0,0 / 8,0 / 5,0
1,1!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,3 · 1 trận
254✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 241,45 · 1 trận
38,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 59,4% · 1 trận
Kai'SaUnknown
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,89—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
13,0 / 9,0 / 22,0
3,4—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
1.264—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
62,5%—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
ZedUnknown
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
5,27—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
29,0 / 11,0 / 29,0
1,7—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
2.605—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
69%—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
AatroxTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
7,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
12,0 / 3,0 / 9,0
7,1!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,61 · 1 trận
848✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 674,98 · 1 trận
38,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 12,5% · 1 trận
YunaraUnknown
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,90—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
12,0 / 10,0 / 27,0
5,9—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
2.017—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
69,6%—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
SettTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,75!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 8,0 / 5,0
5,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,63 · 1 trận
726!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 795,55 · 1 trận
21,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,1% · 1 trận
GwenTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 5,0 / 4,0
7,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,23 · 1 trận
733!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.170,78 · 1 trận
30,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 47,8% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
10.260.227 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận