Linh Phương#999

VN

Cấp 1429 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min8,3
Sát thương lên tướng/min914,5

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 14/09/2026 - 20:15 GMT+7 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 02:13 GMT+7

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2656 LP

238W · 150L61% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 388 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 0 / 1
CS/min10DPM765,4
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 7 / 23
CS/min1,4DPM410,7
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 2 / 3
CS/min8,1DPM807,4
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 8 / 2
CS/min11DPM688,1
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 4 / 5
CS/min10,1DPM1.029,5
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 6 / 2
CS/min8,7DPM966,3
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
19 / 2 / 5
CS/min10,8DPM1.516,5
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 5 / 0
CS/min7,2DPM616,3
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 3 / 3
CS/min1,6DPM312,4
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 2 / 5
CS/min8,5DPM711,5
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 2 / 6
CS/min8,9DPM625,5
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 1 / 2
CS/min10,5DPM629,5
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 3 / 3
CS/min8,1DPM349
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
14 / 7 / 8
CS/min9,4DPM1.587,6
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 5 / 4
CS/min8,7DPM803
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
15 / 7 / 9
CS/min8,2DPM1.748,6
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 5 / 5
CS/min8,4DPM914
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 6 / 2
CS/min8,6DPM886,1
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
16 / 2 / 7
CS/min9,9DPM1.247
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 11 / 1
CS/min8,7DPM647,1