Psong#Phat1

VN

Cấp 1583 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
53,8%
380 / 326Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min934,5

Mẫu · 706Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận9 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 715 trận có dữ liệu · Từ 27/06/2026 - 17:35 GMT+7 · Đã cập nhật 06/10/2026 - 19:06 GMT+7Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2613 LP

1674W · 1591L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3265 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
CHALLENGER I

1621 LP

179W · 120L60% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 299 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 7 / 11
CS/min7,8DPM924,6
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 9 / 6
CS/min8,6DPM708,5
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 1 / 0
CS/min11,1DPM424,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
8 / 9 / 7
CS/min8DPM1.045,2
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 9 / 11
CS/min9,5DPM1.143,3
Mel
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
14 / 8 / 5
CS/min8,6DPM1.087,5
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 6 / 2
CS/min9DPM936,1
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 6 / 5
CS/min9,1DPM615
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 8 / 3
CS/min7,4DPM917,2
Cassiopeia
Cassiopeia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 3 / 2
CS/min9,7DPM468,2
Mel
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 5 / 7
CS/min8,4DPM1.099,9
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
4 / 12 / 9
CS/min8,1DPM986,1
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 0 / 8
CS/min10,8DPM1.000,8
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 4 / 8
CS/min8,9DPM804,2
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 1 / 4
CS/min9,5DPM708,5
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
10 / 0 / 6
CS/min11,5DPM1.158,4
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 3 / 3
CS/min8,9DPM1.133,3
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 6 / 14
CS/min7,3DPM1.047,4
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 0 / 2
CS/min10,3DPM891,9
Heimerdinger
Heimerdinger
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
2 / 5 / 0
CS/min7,6DPM834,4