Quan Dai Bang#1997

VN

Cấp 689 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min827,9

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 04/10/2026 - 02:32 GMT+7 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 07:55 GMT+7Phạm vi dòng thời gian · 20/20 · Tất cả trận đã thu thập · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

941 LP

458W · 414L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 872 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 9 / 12
CS/min6,3DPM876
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 7 / 5
CS/min6,8DPM977,8
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 11 / 4
CS/min6,9DPM946,6
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 8 / 9
CS/min6,7DPM821,4
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 7 / 6
CS/min8,2DPM818,6
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
5 / 10 / 18
CS/min5,6DPM1.060,7
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
13 / 3 / 9
CS/min7,3DPM1.099,1
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 15 / 7
CS/min6DPM691,8
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 8 / 10
CS/min7,2DPM864,4
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 6 / 2
CS/min6,4DPM537,8
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 5 / 15
CS/min7DPM959,1
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 5 / 4
CS/min7,7DPM825,9
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 5 / 13
CS/min1,4DPM429
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 6 / 8
CS/min8,5DPM829,2
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
6 / 13 / 7
CS/min6,9DPM758,4
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 12 / 6
CS/min5,2DPM670,1
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 8 / 8
CS/min6,4DPM1.152,7
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 8 / 11
CS/min6,5DPM717,1
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 5 / 9
CS/min6,3DPM628,4
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 4 / 1
CS/min8,3DPM831,1