Tướng
Mùa giải 2026 · 20 trận có dữ liệu · Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · Từ 04/10/2026 - 02:32 GMT+7 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 07:55 GMT+7 · Phạm vi dòng thời gian · 20/20 · Tất cả trận đã thu thập · Chỉ các trận đã ghi nhận
Stats & rankingsRanks: 10 Solo/Duo games minimumMùa giải 2026
20 trận · Mẫu · trận đấu lại bị loại trừ2 TướngWR 50%
| Tướng | Solo/Duo ranks | trận | WR | KDA | CS/min | DPM | KP | Lần chơi gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
KledTop | 19 trận · Xếp hạng Đơn/Đôi | 19109 · Thắng / Thua | 52,6%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 19 trận | 1,75 5,9 / 7,9 / 7,9 | 6,8Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 848Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 42,5%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
BlitzcrankSupport | 1 / 10Xếp hạng Đơn/Đôi | 101 · Thắng / Thua | 0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 3,40 4,0 / 5,0 / 13,0 | 1,4Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 429Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 63%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. |
Hướng dẫn hiệu suất
Phương pháp
Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.
Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 10 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 55% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 5% KDA, 40% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận
Không có gì để hiển thị