20 trận30% WR2,25 KDA
Tướng
Mùa giải 2026 · 20 trận có dữ liệu · Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · Từ 26/09/2026 - 12:08 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 07:52 GMT+2
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026 · Đã cập nhật 1 thg 10, 2026Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regionsMùa giải 2026
20 trận · Mẫu · trận đấu lại bị loại trừ1 TướngWR 30%
Aurelion SolJungle | 20614 · Thắng / Thua | 30%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 20 trận | 2,25 6,9 / 7,4 / 9,7 | 6,5Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 775Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 53,7%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. |
|---|
Hướng dẫn hiệu suất
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận
Jhin55.309 pts
M8—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaLocke48.855 pts
M7—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaAurelion Sol46.074 pts
M730%WR
20 trậnMẫu · 20 trận · 6 Thắng · 14 ThuaVayne32.863 pts
M6—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaYunara23.656 pts
M5—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaZeri20.048 pts
M4—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaSeraphine16.304 pts
M4—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaSivir12.725 pts
M4—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaKalista11.530 pts
M3—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaEzreal11.077 pts
M3—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaKayn10.961 pts
M3—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaAurora10.832 pts
M3—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaAphelios10.647 pts
M3—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaK'Sante10.345 pts
M3—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaSmolder9.817 pts
M3—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua15 / 59 · Thông thạo tướng