エスパス日拓西武新宿駅前店#77777

JP

Cấp 463 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
46,7%
7 / 8Thắng / Thua
KDA3,4
CS/min7
Sát thương lên tướng/min1.060,8

Mẫu · 15Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

1025 LP

410W · 391L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 801 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND II

75 LP

17W · 8L68% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 25 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 15
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
0 / 1 / 1
CS/min8,4DPM367,8
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
11 / 6 / 8
CS/min6,9DPM1.087,2
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 2 / 17
CS/min7,6DPM1.531,1
Azir
Azir
ThuaNormal
15 min
1 / 1 / 2
CS/min7,6DPM474,5
Zoe
Zoe
ThuaNormal
41 min
13 / 12 / 8
CS/min5,1DPM1.352,4
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
18 / 3 / 19
CS/min7,1DPM1.635
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 7 / 13
CS/min6,8DPM1.125,9
Cassiopeia
Cassiopeia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 10 / 9
CS/min5,5DPM498
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 4 / 8
CS/min6,8DPM815,4
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 5 / 15
CS/min7,5DPM1.230,8
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 5 / 1
CS/min7,6DPM740,8
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 6 / 7
CS/min7,3DPM747,4