眠い琉さんOuO#0515

JP

Cấp 133 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min860,7

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ · Đến · Đã cập nhật 01/11/2026 - 05:19 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/19 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận · Một số thống kê của toàn bộ hồ sơ vẫn chưa đầy đủ (mọi hàng chờ, tướng và vai trò).

Xếp hạng Đơn/Đôi

Bản ghi mới nhất: UTC
MASTER

221 LP

74W · 54L58% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 128 trận

Xếp hạng Linh hoạt

Tạm thời không khả dụng

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
17 / 3 / 13
CS/min7DPM1.291,7
Lillia
Lillia
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
14 / 8 / 8
CS/min6,3DPM1.003,4
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 0 / 2
CS/min9,7DPM402,9
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 2 / 2
CS/min9,3DPM411,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 12 / 7
CS/min6,4DPM1.006,7
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 3 / 0
CS/min9,2DPM290,6
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 5 / 5
CS/min7,4DPM583
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 6 / 8
CS/min7,5DPM1.054,9