Lee min Ròm#JP1

JP

Cấp 923 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA3
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min657,3

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ · Đến · Đã cập nhật 01/11/2026 - 01:00 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/19 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận · Một số thống kê của toàn bộ hồ sơ vẫn chưa đầy đủ (mọi hàng chờ, tướng và vai trò).

Xếp hạng Đơn/Đôi

Bản ghi mới nhất: UTC
MASTER

21 LP

153W · 157L49% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 310 trận

Xếp hạng Linh hoạt

Bản ghi mới nhất: UTC
DIAMOND IV

30 LP

12W · 13L48% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 25 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 12 / 4
CS/min6DPM961,6
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 3 / 1
CS/min7,8DPM346,8
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
14 / 8 / 9
CS/min6,7DPM780,1
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
15 / 1 / 6
CS/min9,5DPM920,7
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 5 / 1
CS/min7,9DPM359,5
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 1 / 3
CS/min8,3DPM237,8
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
15 / 6 / 12
CS/min7,1DPM925,9
Karma
Karma
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 3 / 18
CS/min7,3DPM710