원딜로 승급#KR1

KR

Cấp 682 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
18 / 20Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min651,8

Mẫu · 38Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 40 trận có dữ liệu · Từ 02/10/2026 - 16:55 GMT+9 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 22:53 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/38 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

1610 LP

735W · 712L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1447 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD I

61 LP

3W · 9L25% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 12 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 6 / 8
CS/min7,2DPM982,2
Jhin
Jhin
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 0 / 5
CS/min8,6DPM546,2
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 0 / 6
CS/min9,7DPM491,6
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 2 / 11
CS/min8,5DPM951,3
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 3 / 12
CS/min8DPM904,5