Food#Beans

ME

Cấp 564 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min880,9

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 04/10/2026 - 17:30 GMT+3 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 11:16 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/19 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

24 LP

328W · 307L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 635 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD I

82 LP

66W · 51L56% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 117 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Urgot
Urgot
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
13 / 10 / 4
CS/min7,5DPM1.035,4