Im Meat#9999

VN

Cấp 913 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
62,9%
246 / 145Thắng / Thua
KDA3,3
CS/min6,4
Sát thương lên tướng/min899,1

Mẫu · 391Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận5 trận đấu lại bị loại trừTất cả trận đã thu thập · 396 trận có dữ liệu · Từ 27/01/2026 - 01:30 GMT+7 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 10:50 GMT+7Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

2332 LP

157W · 90L64% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 247 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND I

75 LP

87W · 49L64% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 136 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 7 / 3
CS/min5,5DPM615,1
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 2 / 5
CS/min7DPM861,6
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 3 / 9
CS/min2,3DPM397,3
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
15 / 4 / 7
CS/min7,1DPM1.077
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
14 / 1 / 2
CS/min8,9DPM996,7
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 0 / 3
CS/min7,5DPM818,8
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 5 / 9
CS/min7,7DPM997,8
Annie
Annie
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 6 / 7
CS/min6,4DPM533,8
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
17 / 1 / 8
CS/min9,4DPM1.489,7
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 4 / 8
CS/min6,8DPM1.156,7
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 4 / 13
CS/min7,8DPM998,9
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 13 / 7
CS/min6,9DPM652,6
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 3 / 5
CS/min8DPM851,2
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 8 / 5
CS/min7,2DPM1.102,1
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 7 / 14
CS/min6,3DPM1.335,6
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 13 / 9
CS/min6,4DPM748,6
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 5 / 11
CS/min7DPM1.216,3
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
19 / 2 / 3
CS/min8,2DPM1.284,1
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 5 / 4
CS/min6,9DPM741,6
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 5 / 7
CS/min7,2DPM760,7