фута лоли хентай#8888

EUW

Cấp 190 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min765,3

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 07/10/2026 - 16:09 GMT+2 · Đã cập nhật 09/10/2026 - 10:23 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

1936 LP

530W · 464L53% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 994 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
PLATINUM IV

39 LP

7W · 3L70% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 10 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 1 / 6
CS/min10DPM746,6
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 7 / 24
CS/min1,7DPM394,9
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 5 / 1
CS/min8,7DPM670,1
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 5 / 8
CS/min9DPM637,1
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 7 / 2
CS/min9,1DPM595,5