おもちだてん#FBK

JP

Cấp 1182 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min5,2
Sát thương lên tướng/min533,7

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ · Đến · Đã cập nhật 01/11/2026 - 12:49 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận · Một số thống kê của toàn bộ hồ sơ vẫn chưa đầy đủ (mọi hàng chờ, tướng và vai trò).

Xếp hạng Đơn/Đôi

Bản ghi mới nhất: UTC
MASTER

109 LP

351W · 342L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 693 trận

Xếp hạng Linh hoạt

Bản ghi mới nhất: UTC
DIAMOND I

75 LP

88W · 72L55% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 160 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 9 / 8
CS/min1,6DPM287
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
1 / 3 / 1
CS/min8,3DPM496,6
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 4 / 6
CS/min8,2DPM454,2
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
1 / 10 / 24
CS/min1,2DPM334,2
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
1 / 5 / 12
CS/min1,2DPM249,8
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 7 / 8
CS/min1,5DPM211,4
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 6 / 11
CS/min6,9DPM997,6
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 8 / 6
CS/min8,2DPM601,2
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
2 / 7 / 29
CS/min1,2DPM321,5