길가다가까까사달라고조르는이도윤#KR1

KR

Cấp 352 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA4,1
CS/min8,8
Sát thương lên tướng/min871,2

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 25/09/2026 - 00:02 GMT+9 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 13:05 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

2365 LP

487W · 405L55% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 892 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
Tạm thời không khả dụng

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 0 / 9
CS/min9DPM967,4
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 0 / 5
CS/min10,1DPM619
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 2 / 2
CS/min9,8DPM658,2
Cassiopeia
Cassiopeia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 4 / 9
CS/min8,5DPM1.088,1
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 5 / 8
CS/min7,9DPM1.205,4
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 3 / 9
CS/min9,4DPM758,8
Taliyah
Taliyah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 4 / 2
CS/min9,2DPM758,7
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
21 / 2 / 11
CS/min10,3DPM1.750,7
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 1 / 6
CS/min10DPM926,9
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 3 / 11
CS/min8,9DPM781,6
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 4 / 10
CS/min10,4DPM936,3
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 3 / 8
CS/min9DPM1.144,4
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 4 / 5
CS/min8DPM585,9