抖音柔风亚索#Mio韩服

KR

Cấp 71 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min585,1

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 27/09/2026 - 00:52 GMT+9 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 05:03 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

2415 LP

306W · 154L67% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 460 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
Tạm thời không khả dụng

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 2 / 9
CS/min8,4DPM669,5
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 5 / 8
CS/min9,2DPM566,7
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 5 / 8
CS/min9DPM666
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
16 / 3 / 12
CS/min9,4DPM1.327,8
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 5 / 3
CS/min8,7DPM513,2
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 9 / 2
CS/min8,2DPM736,2
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 5 / 6
CS/min0,9DPM246,6
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 6 / 10
CS/min7,4DPM613,6
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
4 / 7 / 13
CS/min8,6DPM742,5
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 8 / 7
CS/min7,3DPM613,8
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 1 / 2
CS/min9,2DPM315,8
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 10 / 7
CS/min7,8DPM590
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 3 / 7
CS/min8,8DPM565,3