泥垢了喔#71996

TW

Cấp 990 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min772

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 12/09/2026 - 16:53 GMT+8 · Đã cập nhật 15/10/2026 - 03:30 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

85 LP

123W · 101L55% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 224 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND IV

39 LP

29W · 28L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 57 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 2 / 8
CS/min10,4DPM701,3
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 5 / 10
CS/min5,9DPM491,6
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 5 / 2
CS/min6,2DPM274,2
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 5 / 5
CS/min9,5DPM629,6
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 11 / 5
CS/min2DPM782,5
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 7 / 5
CS/min8,1DPM620,5
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 8 / 9
CS/min6,8DPM1.242,2
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 0 / 2
CS/min8,6DPM467,6
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 10 / 17
CS/min1DPM469,8