ほんやさん#JP1

JP

Cấp 972 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
70%
14 / 6Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min1,3
Sát thương lên tướng/min421,4

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ · Đến · Đã cập nhật 10/10/2026 - 20:40 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận · Một số thống kê của toàn bộ hồ sơ vẫn chưa đầy đủ (mọi hàng chờ, tướng và vai trò).

Xếp hạng Đơn/Đôi

Bản ghi mới nhất: UTC
MASTER

413 LP

180W · 152L54% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 332 trận

Xếp hạng Linh hoạt

Bản ghi mới nhất: UTC
DIAMOND II

63 LP

32W · 23L58% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 55 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Maokai
Maokai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 3 / 9
CS/min1DPM242,5
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 2 / 14
CS/min0,9DPM227,2
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 8 / 17
CS/min8DPM1.750,4
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 6 / 1
CS/min0,6DPM267,3
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 5 / 21
CS/min1,1DPM292,4
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 3 / 14
CS/min0,7DPM272,4
Maokai
Maokai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 3 / 10
CS/min1,5DPM344,5
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 13 / 13
CS/min0,7DPM379,3
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 12 / 5
CS/min1,5DPM300,8
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 4 / 7
CS/min0,9DPM324,4