卯ノ花烈#初代剣八

JP

Cấp 63 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min1.235,8

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 20/09/2026 - 22:10 GMT+9 · Đã cập nhật 09/10/2026 - 21:44 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

1168 LP

197W · 126L61% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 323 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
Tạm thời không khả dụng

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
15 / 16 / 14
CS/min6,5DPM1.980,3
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 0 / 7
CS/min9DPM985,2
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 12 / 7
CS/min6,9DPM991,4
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 11 / 6
CS/min1,7DPM1.185,7
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 10 / 0
CS/min7,5DPM757,6