Antares#2195

JP

Cấp 611 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA3,9
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min807,7

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ · Đến · Đã cập nhật 01/11/2026 - 17:12 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận · Một số thống kê của toàn bộ hồ sơ vẫn chưa đầy đủ (mọi hàng chờ, tướng và vai trò).

Xếp hạng Đơn/Đôi

Bản ghi mới nhất: UTC
MASTER

887 LP

186W · 173L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 359 trận

Xếp hạng Linh hoạt

Bản ghi mới nhất: UTC
DIAMOND IV

5 LP

13W · 13L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 26 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 0 / 6
CS/min10DPM1.127,7
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 0 / 3
CS/min11,3DPM597,9
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 4 / 0
CS/min5,1DPM461
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 0 / 6
CS/min7,7DPM540
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 7 / 11
CS/min6,4DPM485,9