aiduze#TTV

NA

Cấp 1064 · Đã cập nhật

Tướng

Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.

Stats & rankingsRanks: 10 Solo/Duo games minimumTóm tắt gần đây

19 trận · Mẫu · trận đấu lại bị loại trừ2 TướngWR 57,9%
Tướng · Mẫu · 19 trận
TướngSolo/Duo rankstrậnWRKDACS/minDPMKPLần chơi gần nhất
AatroxTop
18 trận · Xếp hạng Đơn/Đôi
18108 · Thắng / Thua
55,6%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 18 trận
2,22
6,5 / 5,6 / 5,9
7,3Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
899Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
39,9%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
ZaahenTop
1 / 10Xếp hạng Đơn/Đôi
110 · Thắng / Thua
100%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,40
2,0 / 5,0 / 5,0
8,5Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
719Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
20%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
Hướng dẫn hiệu suất
Trên mức tham chiếu Thông thường / chưa chắc Cần cải thiện Không có tham chiếuPhương pháp
Phương pháp

Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.

Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 10 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 55% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 5% KDA, 40% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.

Hạng đầu 3

Thông thạo tướng

8.505.885 pts

Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận

#1
Aatrox2.120.584 pts
M170
55,6%WR
18 trậnMẫu · 18 trận · 10 Thắng · 8 Thua
#2
Ambessa1.598.913 pts
M148
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
#3
Sett860.267 pts
M81
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
4
K'Sante627.985 pts
M60
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
5
Draven350.136 pts
M34
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
6
Zaahen220.661 pts
M23
100%WR
1 trậnMẫu · 1 trận · 1 Thắng · 0 Thua
7
Lucian157.977 pts
M15
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
8
Akshan108.746 pts
M12
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
9
Pyke101.866 pts
M12
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
10
Jhin99.867 pts
M12
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
11
Kayn98.083 pts
M12
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
12
Yone77.002 pts
M10
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
13
Nilah75.973 pts
M10
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
14
Zeri69.858 pts
M9
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15
Lee Sin69.755 pts
M9
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15 / 166 · Thông thạo tướng