崔絲塔你老媽#trist

TW

Cấp 585 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
70%
14 / 6Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min784,3

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 29/09/2026 - 02:16 GMT+8 · Đã cập nhật 15/10/2026 - 01:35 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

1291 LP

332W · 317L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 649 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND II

75 LP

98W · 88L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 186 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 6 / 2
CS/min7,8DPM466,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 7 / 13
CS/min7,6DPM784,6
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 4 / 0
CS/min6,5DPM298,8
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
15 / 6 / 3
CS/min8,9DPM1.148,4
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
14 / 4 / 7
CS/min7,5DPM1.282,4
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 9 / 5
CS/min8,7DPM547,7
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
17 / 2 / 10
CS/min8,5DPM1.172,6
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 1 / 5
CS/min9,9DPM889,6